Phân biệt các trường hợp khó trong sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: either…or, neither…nor, not only…but also, chủ ngữ với with/as well as/together with. Ôn thi THPT, TOEIC hiệu quả.
Nguyên tắc cơ bản
- Chủ ngữ số ít → động từ số ít (thêm -s/es đối với hiện tại đơn, hoặc dùng is/was/has)
- Chủ ngữ số nhiều → động từ số nhiều (giữ nguyên động từ, hoặc dùng are/were/have)
| Chủ ngữ số ít (Singular) | Chủ ngữ số nhiều (Plural) |
| He runs fast. | They run fast. |
| The cat is sleeping. | The cats are sleeping. |
| She has a car. | They have a car. |
Các trường hợp đặc biệt quan trọng
Chủ ngữ là danh từ không đếm được (uncountable nouns)
Luôn chia động từ số ít.
| Danh từ không đếm được | Ví dụ |
| water, rice, information, advice, news, furniture, money, homework, knowledge | The news is good today.
Water is essential for life. Your advice has helped me a lot. |
Lưu ý: “Furniture, luggage, equipment, jewelry” là không đếm được → dùng số ít.
Chủ ngữ là danh từ tập hợp (collective nouns)
Có thể chia số ít hoặc số nhiều tùy ý nghĩa:
| Danh từ tập hợp | Số ít (cả nhóm như một thể thống nhất) | Số nhiều (các thành viên trong nhóm hành động riêng lẻ) |
| family, team, group, class, committee, audience, government, staff | My family is very large. (một đơn vị) | My family are having dinner now. (từng thành viên) |
| The team is playing well. (toàn đội) | The team are arguing with each other. (các thành viên) |
Mẹo: Trong văn viết Anh – Anh hay dùng số nhiều hơn; văn viết Anh – Mỹ hay dùng số ít hơn.
Chủ ngữ là “each, every, either, neither”
Luôn chia động từ số ít.
| Từ | Ví dụ |
| Each (mỗi một) | Each student has a book.
Each of the boys is happy. |
| Every | Every person needs love.
Every day brings new opportunities. |
| Either (hoặc… hoặc) | Either answer is correct.
Either of them has the key. |
| Neither (không… cũng không) | Neither option seems good.
Neither of us wants to go. |
Chú ý: Each + singular noun → động từ số ít.
Each of + plural noun + động từ số ít (không phải số nhiều).
Chủ ngữ là “none”
Có thể chia số ít hoặc số nhiều (số ít phổ biến hơn trong văn viết trang trọng).
| Cách dùng | Ví dụ |
| Số ít (không ai / không cái gì trong số đó) | None of the information is useful.
None of the water was drunk. |
| Số nhiều (không ai trong số họ) – thường dùng với danh từ số nhiều | None of the students are here. (cũng có thể dùng is) |
2.5. Chủ ngữ là “either… or / neither… nor / not only… but also”
Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (gần động từ nhất).
| Cấu trúc | Ví dụ |
| Either A or B + V (chia theo B) | Either the teacher or the students are going to the meeting.
Either the students or the teacher is going. |
| Neither A nor B + V (chia theo B) | Neither John nor his friends were invited.
Neither his friends nor John was there. |
| Not only A but also B + V (chia theo B) | Not only the mother but also the children are tired. |
Chủ ngữ là danh từ nối với nhau bằng “and”
| Trường hợp | Động từ | Ví dụ |
| A and B chỉ hai đối tượng khác nhau | Số nhiều | Tom and Jerry are friends.
My brother and I like music. |
| A and B chỉ một thực thể thống nhất | Số ít | Bread and butter is my breakfast. (món ăn)
The writer and poet has arrived. (một người làm cả hai) |
| Every + A and B | Số ít | Every boy and girl is excited. |
| Each + A and B | Số ít | Each pen and pencil has been checked. |
Mẹo nhận biết: Nếu A và B có chung một mạo từ (a/an/the) → thường là một người/vật.
- The singer and songwriter is famous. (một người)
- The singer and the songwriter are famous. (hai người khác nhau)
Chủ ngữ là các từ chỉ lượng (quantifiers)
| Từ/cụm từ | Động từ | Ví dụ |
| All / Most / Some / Half / Majority / Part + of + noun | Chia theo noun | All of the cake is gone. (số ít)
All of the cakes are gone. (số nhiều) |
| A lot of / Lots of / Plenty of | Chia theo danh từ sau “of” | A lot of water is wasted.
A lot of people are here. |
| Many a + singular noun | Số ít (văn phong) | Many a student has failed the exam. (Nhiều học sinh đã trượt) |
| More than one + singular noun | Số ít | More than one student was late. |
| One of + plural noun | Số ít | One of my friends is a doctor. |
| A number of + plural noun | Số nhiều (nhiều) | A number of students are absent. |
| The number of + plural noun | Số ít (con số) | The number of students is increasing. |
Chủ ngữ là khoảng thời gian, tiền bạc, khoảng cách, trọng lượng
Khi coi là một đơn vị → động từ số ít.
| Ví dụ |
| Ten years is a long time. (Khoảng thời gian) |
| $100 is not enough for this shirt. (Tiền bạc) |
| Five kilometers is too far to walk. (Khoảng cách) |
| Two kilos seems heavy for a baby. (Trọng lượng) |
Lưu ý: Nếu muốn nhấn mạnh từng đơn vị riêng lẻ thì dùng số nhiều.
Ten years have passed since I last saw her. (Nghe tự nhiên hơn với số nhiều trong một số ngữ cảnh)
Chủ ngữ là danh từ luôn ở dạng số nhiều (plural-only nouns)
| Loại danh từ | Ví dụ | Động từ | Ví dụ câu |
| Quần áo 2 mảnh | trousers, pants, jeans, shorts, scissors, glasses | Số nhiều | These jeans are too tight. |
| Dụng cụ 2 cạnh | scissors, pliers, tongs | Số nhiều | The scissors are sharp. |
| Một số danh từ khác | goods, thanks, earnings, surroundings, contents | Số nhiều | The goods were delivered. |
Mẹo: Dùng a pair of + singular verb → A pair of jeans is on the chair.
Chủ ngữ là “there is / there are”
Động từ chia theo danh từ đứng sau “there”.
| Ví dụ |
| There is a book on the table. (số ít) |
| There are many books on the table. (số nhiều) |
| There is a pen and two notebooks. (gần nhất là a pen) |
| There are two notebooks and a pen. (gần nhất là two notebooks) |
Chủ ngữ là mệnh đề danh từ (noun clause) hoặc V-ing
Luôn chia động từ số ít.
| Ví dụ |
| What you said is true. |
| That he passed the exam was a surprise. |
| Learning English takes time. |
| Swimming is good for health. |
Chủ ngữ với “as well as, along with, together with, in addition to, like, with, accompanied by”
Động từ chia theo chủ ngữ chính (từ đầu tiên), không theo cụm đi sau.
| Cấu trúc | Ví dụ |
| S, as well as + N, + V (theo S chính) | The teacher, as well as the students, is responsible.
(Không phải are) |
| S, together with + N, + V (theo S chính) | The manager, together with his staff, was at the meeting. |
| S, along with + N, + V (theo S chính) | John, along with his friends, has arrived. |
| S, like + N, + V (theo S chính) | My father, like my uncles, works hard. |
| S, with + N, + V (theo S chính) | She, with her children, is going to the park. |
Lưu ý: Các cụm as well as, along with, together with không làm thay đổi số của chủ ngữ chính.
Bảng tóm tắt nhanh các trường hợp
| Trường hợp | Động từ số ít | Động từ số nhiều |
| Danh từ không đếm được | ✓ | |
| Each, every, either, neither | ✓ | |
| None (tùy ngữ cảnh) | ✓ (trang trọng hơn) | ✓ (thông dụng hơn) |
| Either…or / Neither…nor | Chia theo từ gần nhất | Chia theo từ gần nhất |
| A and B (hai thực thể riêng) | ✓ | |
| A and B (một thực thể) | ✓ | |
| Các từ chỉ lượng (all/most/some + of) | Chia theo danh từ sau “of” | Chia theo danh từ sau “of” |
| A number of + N | ✓ | |
| The number of + N | ✓ | |
| Khoảng thời gian/tiền bạc/khoảng cách | ✓ | |
| Quần áo/dụng cụ 2 mảnh | ✓ | |
| Mệnh đề danh từ / V-ing | ✓ | |
| S + as well as/together with + N | ✓ (theo S chính) |
Ví dụ tổng hợp (ôn tập)
The news is surprising. Each of the students has received a notification. Neither the teacher nor the students were aware of the change. A number of issues have been raised, but the number of solutions is limited. Mathematics is my favorite subject, so 10 hours a week is not too much for me. There are many books on the shelf, but every book needs to be returned by Friday. Bread and butter is a common breakfast in many countries. The team are arguing among themselves, so the manager, together with his assistant, is trying to calm them down.
>> Đọc toàn bộ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TRỌNG ĐIỂM
