Hướng dẫn Word Formation chi tiết: Cách thêm tiền tố (un-, re-, dis-), hậu tố (-tion, -ness, -ful, -ly) để tạo từ loại mới. Có bảng quy tắc chuyển đổi danh-động-tính từ, bài tập điền dạng đúng từ trong ngoặc và phân tích cấu trúc từ qua ví dụ cụ thể.
Cấu tạo từ là gì?
- Cấu tạo từ là quá trình tạo ra từ mới từ một từ gốc (thường là danh từ, tính từ, động từ) bằng cách:
- Thêm tiền tố (prefix) vào đầu từ → thay đổi nghĩa (nhưng không thay đổi từ loại).
- Thêm hậu tố (suffix) vào cuối từ → thường thay đổi từ loại (danh từ → tính từ, động từ → danh từ, v.v.).
Ví dụ:
- happy (adj) + -ness → happiness (n)
- possible (adj) + im- → impossible (adj) – nghĩa phủ định
Tiền tố (Prefixes)
Định nghĩa
Tiền tố là một hoặc nhiều âm tiết thêm vào đầu từ gốc để thay đổi nghĩa của từ (thường là phủ định, đối lập, hay bổ sung ý nghĩa). Tiền tố không làm thay đổi từ loại.
Các tiền tố thông dụng nhất
|
Loại |
Tiền tố |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Phủ định / ngược nghĩa |
un- |
không, ngược lại | happy → unhappy
known → unknown |
|
in- |
không |
active → inactive
correct → incorrect |
|
|
im- (trước b, m, p) |
không |
possible → impossible
polite → impolite |
|
|
il- (trước l) |
không |
legal → illegal
logical → illogical |
|
|
ir- (trước r) |
không |
responsible → irresponsible
regular → irregular |
|
|
dis- |
không, ngược lại |
agree → disagree
appear → disappear |
|
|
non- |
không (trung tính) | stop → non-stop
profit → non-profit |
|
|
a- |
không, thiếu |
typical → atypical
political → apolitical |
|
| Quá mức
dưới mức |
over- |
quá mức |
cook → overcook
sleep → oversleep |
|
under- |
dưới mức, thiếu |
estimate → underestimate
paid → underpaid |
|
|
super- |
siêu, trên |
market → supermarket
star → superstar |
|
|
sub- |
dưới, phụ |
way → subway
title → subtitle |
|
| Lặp lại / ngược lại |
re- |
làm lại |
write → rewrite
build → rebuild |
|
mis- |
sai, lầm |
understand → misunderstand
spell → misspell |
|
|
de- |
loại bỏ, giảm |
forest → deforest
code → decode |
|
| Cùng / với |
co- |
cùng nhau |
operate → cooperate
exist → coexist |
|
inter- |
giữa các |
national → international
net → internet |
|
| Trước / sau |
pre- |
trước |
school → preschool
view → preview |
|
post- |
sau |
war → postwar
graduate → postgraduate |
|
| Chiều hướng |
pro- |
ủng hộ |
active → proactive
government → pro-government |
|
anti- |
chống lại |
war → anti-war
virus → antiviral |
3. Hậu tố (Suffixes)
3.1. Định nghĩa
Hậu tố là một hoặc nhiều âm tiết thêm vào cuối từ gốc để thay đổi từ loại (danh từ → tính từ, động từ → danh từ, v.v.) hoặc thay đổi sắc thái nghĩa.
3.2. Hậu tố tạo danh từ (Noun suffixes)
| Hậu tố | Ý nghĩa / dùng cho | Ví dụ |
| -ment | hành động, kết quả | develop → development
agree → agreement |
| -tion / -sion | hành động, trạng thái | educate → education
decide → decision |
| -ance / -ence | hành động, phẩm chất | appear → appearance
differ → difference |
| -er / -or | người thực hiện | teach → teacher
act → actor |
| -ist | người theo chủ nghĩa / chuyên môn | art → artist
science → scientist |
| -ian | người (chuyên môn) | music → musician
library → librarian |
| -ness | trạng thái, phẩm chất | happy → happiness
dark → darkness |
| -ity / -ty | tính chất, trạng thái | able → ability
secure → security |
| -ship | quan hệ, vị thế | friend → friendship
leader → leadership |
| -hood | giai đoạn, trạng thái | child → childhood
neighbor → neighborhood |
| -dom | lãnh địa, trạng thái | free → freedom
king → kingdom |
| -age | hành động, kết quả | marry → marriage
store → storage |
| -al | hành động | arrive → arrival
propose → proposal |
| -y / -ry | phẩm chất, tập hợp | difficult → difficulty
rob → robbery |
3.3. Hậu tố tạo tính từ (Adjective suffixes)
| Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
| -ful | đầy (có …) | care → careful
hope → hopeful |
| -less | không có | care → careless
hope → hopeless |
| -able / -ible | có thể | read → readable
access → accessible |
| -ive | có xu hướng | act → active
impress → impressive |
| -ous | có tính chất | danger → dangerous
fame → famous |
| -al | thuộc về | nature → natural
music → musical |
| -ic | thuộc về | economy → economic
science → scientific |
| -ical | thuộc về (biến thể của -ic) | practice → practical
history → historical |
| -y | có đặc điểm | rain → rainy
health → healthy |
| -ish | hơi, thuộc về | child → childish
fool → foolish |
| -like | giống như | child → childlike
life → lifelike |
| -ent / -ant | có tính chất | differ → different
please → pleasant |
| -ed | có (bị động) | interest → interested
bore → bored |
| -ing | có (chủ động) | interest → interesting
bore → boring |
3.4. Hậu tố tạo động từ (Verb suffixes)
| Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
| -ize / -ise | làm cho, hóa | modern → modernize
real → realize |
| -ify | làm cho | beauty → beautify
simple → simplify |
| -en | làm cho trở nên | wide → widen
dark → darken |
| -ate | tác động, xử lý | active → activate
origin → originate |
3.5. Hậu tố tạo trạng từ (Adverb suffixes)
| Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
| -ly | một cách… | quick → quickly
happy → happily |
| -ward(s) | hướng về | home → homeward
back → backwards |
| -wise | về mặt, theo cách | clock → clockwise
other → otherwise |
4. Bảng chuyển đổi từ loại thông dụng (có ví dụ)
| Danh từ (Noun) | Động từ (Verb) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
| beauty | beautify | beautiful | beautifully |
| care | care | careful / careless | carefully / carelessly |
| decision | decide | decisive | decisively |
| difference | differ | different | differently |
| education | educate | educational | educationally |
| happiness | happiness (không có dạng V) | happy | happily |
| success | succeed | successful | successfully |
| strength | strengthen | strong | strongly |
| width | widen | wide | widely |
5. Các dạng cấu tạo từ khác
5.1. Ghép từ (Compound words)
Ghép hai từ (hoặc hơn) thành một từ mới.
| Dạng | Ví dụ |
| Danh từ + danh từ | football, bedroom, toothpaste |
| Tính từ + danh từ | blackboard, greenhouse, full-time |
| Động từ + danh từ | breakfast, swimming pool |
| Giới từ + danh từ | outlook, overcoat |
| Danh từ + động từ | sunrise, haircut |
5.2. Chuyển loại (Conversion) – dùng một từ ở nhiều từ loại mà không thay đổi hình thức
| Từ gốc | Chức năng danh từ | Chức năng động từ | Chức năng tính từ |
| water | drink water | to water the plants | water color |
| clean | give it a clean | to clean the room | clean shirt |
| send an email | to email someone | – | |
| fast | – | to fast (nhịn ăn) | fast car / run fast (adv) |
6. Lỗi thường gặp khi cấu tạo từ
| Sai | Đúng | Giải thích |
| He is very beautiness. | He is very beautiful. | Dùng tính từ, không dùng danh từ |
| She successed in the exam. | She succeeded in the exam. | Động từ của “success” là “succeed” |
| This is an unpossible task. | This is an impossible task. | Trước “p” dùng “im-“ |
| I need inform about the trip. | I need information about the trip. | Cần danh từ, không dùng động từ |
| He runs quick. | He runs quickly. | Trạng từ thường có “-ly” |
| It’s a care decision. | It’s a careful decision. | Cần tính từ, không dùng danh từ |
7. Mẹo học cấu tạo từ hiệu quả
- Học theo cặp: happy → happiness → unhappiness → happily
- Chú ý tiền tố phủ định theo chữ cái đầu (il-/im-/ir-/in-):
- l → *il-* (legal → illegal)
- m, p → *im-* (mature → immature, polite → impolite)
- r → *ir-* (responsible → irresponsible)
- còn lại → *in-* (active → inactive)
- Ghi nhớ hậu tố theo từ loại:
- Danh từ thường kết thúc: -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -or
- Tính từ thường kết thúc: -ful, -less, -ous, -able, -ive, -al
- Động từ thường kết thúc: -ize, -ify, -en, -ate
- Luyện với bài tập biến đổi từ (word formation) – thường gặp trong các kỳ thi.
XIII Word formation
1. Word formation là gì?
Word formation (cấu tạo từ) là dạng bài tập yêu cầu bạn biến đổi một từ gốc thành một từ loại khác (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) hoặc thêm tiền tố để thay đổi nghĩa, sao cho phù hợp với vị trí và chức năng trong câu.
Ví dụ:
She is a very ______ (beauty) girl. → Đáp án: beautiful
- Các bước làm bài tập word formation
Bước 1: Xác định vị trí của từ cần điền trong câu
Quan sát vị trí và chức năng ngữ pháp để biết cần từ loại gì.
| Vị trí trong câu | Từ loại cần điền | Ví dụ |
| Sau mạo từ (a, an, the) + _____ | Danh từ | I bought an electricity bill. (sai – cần danh từ) → thực tế: I bought an electric fan. (tính từ) – cần xem danh từ đứng sau. Quan trọng: A/an/the + (tính từ) + danh từ |
| Sau tính từ sở hữu (my, your, his, her, their) + _____ | Danh từ | His kindness is well-known. |
| Sau động từ to be (is/am/are/was/were) + _____ | Tính từ / Danh từ (tùy ý nghĩa) | She is beautiful. (adj)
She is a teacher. (n) |
| Sau trạng từ (very, quite, extremely, too) + _____ | Tính từ | It is very important. |
| Trước danh từ (_____ + danh từ) | Tính từ | an interesting book |
| Sau động từ thường (run, eat, make…) + _____ | Trạng từ (bổ nghĩa cho động từ) | He runs quickly. |
| Cuối câu, bổ nghĩa cho câu | Trạng từ | Luckily, we won the game. |
| Làm chủ ngữ (_____ + V) | Danh từ | Smoking is harmful. |
| Sau giới từ (in, on, at, for, of, with…) + _____ | Danh từ (hoặc V-ing như danh động từ) | She is good at swimming. |
| Sau “a/an” và trước danh từ | Tính từ | a beautiful girl |
Bước 2: Xác định nghĩa (khẳng định hay phủ định)
- Nếu câu có nghĩa ngược lại với từ gốc → thêm tiền tố phủ định (un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, non-).
- He is very unhappy because he failed the exam. (happy → unhappy)
Bước 3: Xác định dạng ngữ pháp đặc biệt
- Có cần so sánh hơn/nhất không? (Nếu có “than” → so sánh hơn; có “the” + danh từ + “in/of” → so sánh nhất)
- Có cần chia động từ theo thì không? (Không phải word formation cơ bản, nhưng đôi khi gặp)
