Table of Contents
Động từ khiếm khuyết modal verbs là những động từ đặc biệt dùng để bổ nghĩa cho động từ chính, thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, dự đoán, lời khuyên, v.v.
Đặc điểm chung:
- Không thêm “s/es” ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it can – không phải cans)
- Theo sau là động từ nguyên mẫu không “to” (trừ ought to, have to)
- Không cần trợ động từ khi phủ định hoặc nghi vấn
- Không có dạng quá khứ hoàn chỉnh (trừ can/could, may/might, v.v.)
Các động từ khiếm khuyết modal verbs thường gặp
can, could, may, might, must, shall, should, will, would, ought to, have to, need to, dare
Công thức chung của động từ khiếm khuyết
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + modal + V (nguyên mẫu) | She can swim. |
| Phủ định | S + modal + not + V (nguyên mẫu) | He cannot (can’t) go. |
| Nghi vấn | Modal + S + V (nguyên mẫu)? | May I come in? |
Lưu ý: Have to là ngoại lệ – dùng trợ động từ do/does/did cho phủ định và nghi vấn.
Can / Could
- Chức năng: Khả năng; Cho phép (thân mật); Yêu cầu, đề nghị lịch sự; Khả năng có thể xảy ra
- Can (Hiện tại) => Could (Quá khứ/Lịch sử)
- Phủ định: cannot / can’t – could not / couldn’t
May / Might
- Chức năng: Dự đoán (không chắc chắn); Cho phép trang trọng; Lời đề nghị lịch sự
- Might (khả năng thấp hơn / lịch sự) ⇒ May (khả năng cao hơn)
- Phủ định: may not / might not (không viết tắt mayn’t)
Must / Have to
| Must (cảm giác từ người nói) | Have to (quy tắc bên ngoài) | |
| Bắt buộc / nghĩa vụ | I must finish this report. | I have to wear uniform at work. |
| Suy luận logic | She must be at home. (90% chắc chắn) | (không dùng) |
| Phủ định | must not = cấm đoán | don’t have to = không cần thiết |
Ví dụ phân biệt:
- You mustn’t smoke here. (cấm)
- You don’t have to smoke. (không bắt buộc)
Should / Ought to
| Chức năng | Should | Ought to (trang trọng hơn) |
| Lời khuyên | You should see a doctor. | You ought to see a doctor. |
| Nghĩa vụ đạo đức | We should help the poor. | (ít dùng) |
| Dự đoán hợp lý | The train should arrive soon. |
Phủ định: should not (shouldn’t) / ought not to (ít dùng)
Will / Would
| Chức năng | Will (hiện tại / tương lai) | Would (quá khứ / lịch sự / giả định) |
| Tương lai đơn | I will call you. | (không dùng) |
| Yêu cầu lịch sự | Will you pass the salt? | Would you mind closing the door? |
| Thói quen trong quá khứ | (không dùng) | When young, he would walk to school. |
| Giả định (câu điều kiện loại 2) | (không dùng) | If I were you, I would go. |
Phủ định: will not (won’t) / would not (wouldn’t)
Shall (ít dùng – chủ yếu Anh-Anh)
- Đề nghị (ngôi I/we): Shall I open the window?
- Hứa hẹn trang trọng: We shall overcome.
- Hỏi ý kiến: Shall we dance?
Phủ định: shall not (shan’t – rất hiếm)
Modal verbs ở quá khứ (Hoàn thành)
Công thức:
Modal + have + V3/ed
| Modal + have + V3/ed | Ý nghĩa | Ví dụ |
| could have done | Đã có thể làm nhưng không làm | I could have passed if I had studied. |
| may / might have done | Có thể đã xảy ra trong quá khứ (không chắc) | He might have forgotten the meeting. |
| must have done | Hẳn là đã xảy ra (suy luận chắc chắn) | She must have left early – her bag is gone. |
| should have done | Đáng lẽ nên làm (nhưng đã không làm) – tiếc nuối | You should have told me earlier. |
| would have done | Sẽ đã làm (nếu điều kiện xảy ra) – câu đk loại 3 | I would have helped if I had known. |
| needn’t have done | Đã không cần làm (nhưng đã làm) | You needn’t have cooked – we ate out. |
So sánh mức độ chắc chắn (từ cao xuống thấp)
| must (gần như 100%) | will (90-95%) | should/ought to (80%) | can (60-70%) | may (50-60%) → might/could (30-40%) |
Lỗi thường gặp (cần tránh)
| Sai ❌ | Đúng ✅ |
| He cans swim. | He can swim. |
| She must to go. | She must go. |
| You don’t must smoke. | You mustn’t smoke. |
| I should to call her. | I should call her. |
| They will can come. | They will be able to come. |
Mẹo: Nếu cần dùng modal ở thì tương lai hoặc hoàn thành, hãy thay bằng cụm từ tương đương:
- can → be able to
- must → have to
- should → ought to
>> Đọc toàn bộ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TRỌNG ĐIỂM
