Câu hỏi đuôi trong Tag Question

Table of Contents

Nắm vững Câu hỏi đuôi trong Tiếng Anh: cách dùng, quy tắc chính (câu khẳng định đuôi phủ định và ngược lại), trường hợp ngoại lệ. Bài tập kèm lời giải.

Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh (Tag Question) là gì?

  • Câu hỏi đuôi là một câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình.
  • Cấu trúc: Câu trần thuật, + câu hỏi đuôi?

Ví dụ:

  • You are a student, aren’t you? (Bạn là sinh viên, phải không?)
  • She doesn’t like coffee, does she? (Cô ấy không thích cà phê, phải không?)

Nguyên tắc cơ bản (Quy tắc trái dấu)

S + V (khẳng định) + …, + trợ động từ phủ định + S?
S + V (phủ định) + …, + trợ động từ khẳng định + S?

  •  Câu trần thuật khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định
  • Câu trần thuật phủ định → câu hỏi đuôi khẳng định
Câu trần thuật Câu hỏi đuôi
She is a doctor (khẳng định) , isn’t she? (phủ định)
He isn’t ready (phủ định) , is he? (khẳng định)

Cách tạo câu hỏi đuôi theo từng thì

Bước 1: Xác định trợ động từ trong câu chính

  • Nếu câu có trợ động từ (is, are, was, were, have, has, had, can, will, must, should…) → dùng chính trợ động từ đó.
  • Nếu câu không có trợ động từ (thì hiện tại đơn, quá khứ đơn với động từ thường) → dùng do/does/did.

Bước 2: Xác định khẳng định hay phủ định

  • Câu chính khẳng định → đuôi phủ định.
  • Câu chính phủ định → đuôi khẳng định.

Bước 3: Xác định chủ ngữ

  • Đuôi dùng đại từ thay thế cho chủ ngữ của câu chính.
Thì ở câu chính Ví dụ câu chính Câu hỏi đuôi
Hiện tại đơn (to be) She is tired , isn’t she?
Hiện tại đơn (V thường) They like music , don’t they?
Hiện tại đơn (V thường, phủ định) He doesn’t smoke , does he?
Hiện tại tiếp diễn You are working , aren’t you?
Hiện tại hoàn thành She has gone , hasn’t she?
Hiện tại hoàn thành (phủ định) They haven’t eaten , have they?
Quá khứ đơn (to be) He was there , wasn’t he?
Quá khứ đơn (V thường) She called you , didn’t she?
Quá khứ tiếp diễn They were sleeping , weren’t they?
Quá khứ hoàn thành He had left , hadn’t he?
Tương lai đơn (will) You will come , won’t you?
Động từ khuyết thiếu (can) She can swim , can’t she?
Động từ khuyết thiếu (must) They must go , mustn’t they?

Các trường hợp đặc biệt (cực kỳ quan trọng)

Câu có “I am” (khẳng định)

  • Đặc biệt: I am → đuôi là aren’t I? (không phải amn’t I?)
  • Lưu ý: I am not → đuôi am I? (bình thường)
Câu chính Câu hỏi đuôi
I am right , aren’t I?
I am your friend , aren’t I?

Câu mệnh lệnh (Imperative)

Loại câu Câu hỏi đuôi Ví dụ
Mệnh lệnh khẳng định will you? / won’t you? Open the door, will you? (yêu cầu nhẹ)

Open the door, won’t you? (mời)

Mệnh lệnh phủ định will you? Don’t be late, will you?
Rủ rê (Let’s) shall we? Let’s go to the beach, shall we?
Đề nghị giúp đỡ (Let me/us) will you? / may I? Let me help you, may I?

Câu có “Let’s” (rủ rê)

Let’s + V → đuôi shall we? (bất quy tắc)

  • Let’s dance, shall we?
  • Let’s not argue, shall we?

Câu có “There is / There are”

Đuôi dùng “there” thay cho chủ ngữ.

Câu chính Câu hỏi đuôi
There is a problem , isn’t there?
There aren’t any seats , are there?
There will be a meeting , won’t there?

Câu có “This / That” làm chủ ngữ

Đuôi dùng “it”.

Câu chính Câu hỏi đuôi
This is your book , isn’t it?
That was a good movie , wasn’t it?

Câu có “These / Those” làm chủ ngữ

Đuôi dùng “they”.

Câu chính Câu hỏi đuôi
These are your keys , aren’t they?
Those were expensive , weren’t they?

Câu có “Everyone / Someone / No one / Nobody / Everybody”

Đuôi thường dùng “they” (số nhiều) trong văn nói hiện đại.

Câu chính Câu hỏi đuôi (thông dụng) Câu hỏi đuôi (trang trọng)
Everyone is here , aren’t they? , isn’t he?
Nobody called , did they? , did he?
Somebody left the door open , didn’t they? , didn’t he?

Câu có “Nothing” (vật, số ít)

Đuôi dùng “it”.

Câu chính Câu hỏi đuôi
Nothing is wrong , is it?
Nothing happened , did it?

Câu có “Never / No / Nobody / None / Neither… nor” (mang nghĩa phủ định)

Câu chính đã phủ định → đuôi khẳng định.

Câu chính Câu hỏi đuôi
He never comes late , does he? (không phải doesn’t)
No one knows the answer , do they?
None of them was there , was he? / , were they?

Câu có “used to”

Câu chính Câu hỏi đuôi (2 cách)
He used to smoke , didn’t he? (phổ biến)

, usedn’t he? (cũ, hiếm)

She didn’t use to drive , did she?

Câu có “had better”

Câu chính Câu hỏi đuôi
You had better go , hadn’t you? (hoặc hadn’t you better?)
We had better not stay , had we?

Câu có “would rather”

Câu chính Câu hỏi đuôi
You would rather stay , wouldn’t you?
She would rather not go , would she?

Câu có “must”

Ý nghĩa của “must” Câu hỏi đuôi Ví dụ
Bắt buộc (nghĩa vụ) mustn’t + S? You must wear a uniform, mustn’t you?
Suy luận chắc chắn (chắc hẳn là) isn’t/aren’t + S? / doesn’t/don’t + S? He must be tired, isn’t he? (chắc hẳn anh ấy mệt)

Câu chính có “could / might / should / would”

Đuôi dùng chính trợ động từ đó (phủ định nếu câu chính khẳng định).

Câu chính Câu hỏi đuôi
She could help , couldn’t she?
They might come , mightn’t they? (hiếm – thường dùng might they not?)
You should apologize , shouldn’t you?
He would agree , wouldn’t he?

Sắc thái ý nghĩa của câu hỏi đuôi

Ngữ điệu Ý nghĩa Ví dụ
Lên giọng (rising intonation) Hỏi thật, chưa chắc, cần xác nhận You don’t know him, do you? (Bạn không biết anh ấy, phải không – tôi không chắc)
Xuống giọng (falling intonation) Khẳng định, mong đợi sự đồng tình It’s a beautiful day, isn’t it? (Hôm nay đẹp trời nhỉ – tôi biết rồi)

Cách trả lời câu hỏi đuôi

Nguyên tắc trả lời dựa trên sự thật, không phải câu hỏi.

Câu hỏi đuôi Sự thật là YES Sự thật là NO
You like coffee, don’t you? Yes, I do. No, I don’t.
You don’t like tea, do you? Yes, I do. (Tôi có thích) No, I don’t.
She is a teacher, isn’t she? Yes, she is. No, she isn’t.

Mẹo nhớ: Trả lời như câu hỏi yes/no bình thường – nếu sự thật là “có” → Yes, nếu “không” → No (không bị ảnh hưởng bởi câu hỏi đuôi phủ định).

Bảng tóm tắt nhanh các trường hợp đặc biệt

Trường hợp Câu chính Câu hỏi đuôi
I am I am right , aren’t I?
Let’s Let’s go , shall we?
Mệnh lệnh Open the door , will you?
There is/are There is a cat , isn’t there?
This/That This is nice , isn’t it?
Everyone/Someone Everyone knows , don’t they?
Nothing Nothing works , does it?
Never/No (phủ định) He never smiles , does he?
Used to He used to smoke , didn’t he?
Had better You’d better go , hadn’t you?
Must (suy luận) She must be tired , isn’t she?

>> Đọc toàn bộ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TRỌNG ĐIỂM 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *