Mệnh Đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh

Table of Contents

Mệnh đề quan hệ là gì?

  • Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó, giúp xác định rõ hơn người/vật mà chúng ta đang nói đến.
  • Cấu trúc:
    Danh từ (tiền ngữ) + Đại từ quan hệ + mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • The boy who is wearing a blue shirt is my brother.
    (Cậu bé đang mặc áo xanh là anh tôi.)
    → “who is wearing a blue shirt” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the boy”.

Các đại từ quan hệ và cách dùng

Đại từ Dùng cho Chức năng trong mệnh đề Ví dụ
Who Người Chủ ngữ hoặc tân ngữ (thay cho he/she/they) The man who called you is my uncle. (chủ ngữ)
Whom Người Tân ngữ (thay cho him/her/them) – dùng sau giới từ The girl whom I met is kind. (tân ngữ)
Which Vật, động vật Chủ ngữ hoặc tân ngữ The car which is red is mine. (chủ ngữ)
That Người + vật Chủ ngữ hoặc tân ngữ – thay được who, whom, which trong mệnh đề xác định The book that I bought is interesting.
Whose Người + vật Chỉ sở hữu (thay cho his/her/its/their) The man whose car was stolen called the police.
Where Địa điểm Thay cho there/at that place This is the house where I grew up.
When Thời gian Thay cho then/at that time I remember the day when we first met.
Why Lý do Thay cho for that reason Tell me the reason why you left.

3. Hai loại mệnh đề quan hệ

Loại Đặc điểm Có dùng “that”? Có bỏ đại từ? Ví dụ
Xác định (Defining) Cần thiết để xác định danh từ – nếu bỏ sẽ không rõ đối tượng Có (khi đại từ làm tân ngữ) The book that/which I bought is cheap. (Không có mệnh đề, không biết cuốn nào)
Không xác định (Non-defining) Bổ sung thông tin thêm – nếu bỏ câu vẫn đầy đủ nghĩa. Có dấu phẩy Không Không My father, who is 60 years old, still works hard. (Chỉ có một ông bố)

Lưu ý quan trọng: Mệnh đề không xác định không được dùng “that” và không được bỏ đại từ quan hệ.

Cách rút gọn mệnh đề quan hệ

Rút gọn thành V-ing (khi mệnh đề chủ động)

  • The man who is standing there is my teacher.
    The man standing there is my teacher.

Rút gọn thành V3/ed (khi mệnh đề bị động)

  • The books which were written by Nguyen Du are famous.
    The books written by Nguyen Du are famous.

Rút gọn thành to V (khi có the first, the last, the only, so sánh nhất)

  • He was the first person who arrived.
    He was the first person to arrive.

Rút gọn thành cụm danh từ (khi mệnh đề có dạng S + be + danh từ/cụm giới từ)

  • Nguyen Du, who was a great poet, wrote Kieu story.
    Nguyen Du, a great poet, wrote Kieu story.

Giới từ trong mệnh đề quan hệ

  • Cách 1: Đưa giới từ ra trước đại từ (whom/which – trang trọng)
    The man to whom I spoke is my boss.
  • Cách 2: Để giới từ cuối mệnh đề (thông dụng hơn)
    The man whom I spoke to is my boss.

Chú ý: Không đưa giới từ ra trước “who” hay “that”.

  1. Ví dụ tổng hợp so sánh hai loại mệnh đề
Mệnh đề xác định (không có phẩy) Mệnh đề không xác định (có phẩy)
The student who cheated was punished. Peter, who cheated, was punished.
(Nhấn mạnh: học sinh nào đã gian lận – để phân biệt với học sinh khác) (Chỉ có một Peter, việc gian lận là thông tin thêm)
The book that/which you gave me is lost. This book, which you gave me, is very precious.
(Bạn có thể đã tặng nhiều sách – cần xác định cuốn nào) (Chỉ có một cuốn sách này – thông tin thêm)

Mẹo nhớ nhanh

  • Who = người, chủ ngữ
  • Whom = người, tân ngữ (sau giới từ dùng whom)
  • Which = vật
  • That = thay who/whom/which – chỉ dùng trong mệnh đề xác định
  • Whose = của ai / của cái gì
  • Dấu phẩy + which = thay cho cả mệnh đề phía trước:
    He passed the exam, which made his parents happy. (which = việc anh ấy đỗ)

>> Đọc toàn bộ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TRỌNG ĐIỂM 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *