Khái niệm câu bị động tiếng anh
- Câu chủ động (Active): Chủ ngữ thực hiện hành động.
Ví dụ: John writes a letter. (John viết một lá thư.) - Câu bị động (Passive): Chủ ngữ chịu tác động của hành động.
Ví dụ: A letter is written by John. (Một lá thư được viết bởi John.)
➡ Dùng câu bị động khi:
- Không biết hoặc không cần biết người thực hiện hành động.
- Muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.
- Mang tính khách quan, trang trọng (thông báo, báo cáo khoa học).
Công thức tổng quát
Chủ động: S + V + O
Bị động: O (chủ động) → S (bị động) + be + V3/ed + (by O → tân ngữ cũ)
Các bước chuyển từ chủ động sang bị động:
- Lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ câu bị động.
- Chia động từ to be theo thì của động từ chính, sau đó thêm V3/ed.
- Chủ ngữ câu chủ động → tân ngữ mới, thêm by ở trước (có thể lược bỏ nếu không quan trọng).
Công thức câu bị động theo từng thì
| Thì | Công thức bị động | Ví dụ (Chủ động → Bị động) |
| Hiện tại đơn | am/is/are + V3/ed | She waters the flowers. → The flowers are watered (by her). |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are + being + V3/ed | He is repairing the car. → The car is being repaired. |
| Hiện tại hoàn thành | have/has + been + V3/ed | They have finished the project. → The project has been finished. |
| Quá khứ đơn | was/were + V3/ed | I wrote a letter. → A letter was written. |
| Quá khứ tiếp diễn | was/were + being + V3/ed | They were painting the house. → The house was being painted. |
| Quá khứ hoàn thành | had + been + V3/ed | She had cleaned the room. → The room had been cleaned. |
| Tương lai đơn | will + be + V3/ed | They will build a bridge. → A bridge will be built. |
| Tương lai gần | am/is/are + going to + be + V3/ed | He is going to fix it. → It is going to be fixed. |
| Động từ khuyết thiếu | can/must/should + be + V3/ed | You must finish the report. → The report must be finished. |
Các trường hợp đặc biệt
Câu bị động với 2 tân ngữ (give, send, tell, show, teach, buy, …)
Chủ động: S + V + O1 (người) + O2 (vật)
Bị động: Có 2 cách – nhấn mạnh người hoặc vật
Ví dụ:
He gave me a book.
→ Cách 1 (nhấn mạnh người): I was given a book (by him).
→ Cách 2 (nhấn mạnh vật): A book was given to me (by him).
Câu bị động với động từ chỉ giác quan/ý kiến (say, think, believe, know, report)
Dùng cấu trúc: It + be + V3/ed + that + S + V
Hoặc: S + be + V3/ed + to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
People say that he is rich.
→ It is said that he is rich.
→ He is said to be rich.
Câu bị động với “have/get something done” (nhờ ai làm gì)
Cấu trúc: S + have/get + O (vật) + V3/ed
Ý nghĩa: Chủ ngữ nhờ/ thuê người khác làm việc gì.
Ví dụ:
I had my hair cut. (Tôi đã cắt tóc – do thợ cắt, không phải tự cắt)
She got the car repaired. (Cô ấy đã sửa xe)
Một số lưu ý quan trọng
- By + O có thể bỏ nếu tân ngữ không quan trọng (someone, people, they, everybody, …).
Someone stole my bike. → My bike was stolen. (không cần “by someone”) - Một số động từ không dùng bị động (intransitive verbs): happen, occur, die, sleep, arrive, appear, seem, become, …
- Dạng bị động của câu mệnh lệnh:
Open the door. → Let the door be opened.
Don’t touch it. → Let it not be touched.
>> Đọc toàn bộ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TRỌNG ĐIỂM
